heart sweetbread
Danh từ
- Từ đồng nghĩa của bánh ngọt (“của tuyến tụy”).Synonym of sweetbread (“of the pancreas”).Từ đồng nghĩa:sweetbread
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heart sweetbread” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish